business concern
Định nghĩa
- Danh từ:
- Doanh nghiệp, công ty thương mại hoặc công nghiệp: "business concern" chỉ một tổ chức hoặc đơn vị kinh doanh, bao gồm cả những người tạo nên nó. Nó thường đề cập đến một thực thể thương mại hoặc công nghiệp cụ thể.
- Mối quan tâm kinh doanh: Trong một số ngữ cảnh, "business concern" cũng có thể ám chỉ một vấn đề hoặc điều cần chú ý trong lĩnh vực kinh doanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- He bought his brother's business concern. (Anh ấy đã mua doanh nghiệp của anh trai mình.)
- A small mom-and-pop business concern operates in the neighborhood. (Một doanh nghiệp nhỏ kiểu gia đình hoạt động trong khu phố.)
- A racially integrated business concern promotes diversity. (Một doanh nghiệp hòa nhập chủng tộc thúc đẩy sự đa dạng.)
Các cách sử dụng nâng cao
"to be a business concern of": là mối quan tâm kinh doanh của ai đó.
- The new project is a major business concern of the board. (Dự án mới là một mối quan tâm kinh doanh lớn của ban giám đốc.)
"to run a business concern": điều hành một doanh nghiệp.
- She runs a successful business concern in the fashion industry. (Cô ấy điều hành một doanh nghiệp thành công trong ngành thời trang.)
Biến thể và từ gần giống
Business (danh từ): việc kinh doanh, thương mại nói chung.
- He is in the business of selling cars. (Anh ấy kinh doanh bán xe hơi.)
Concern (danh từ): mối quan tâm, công ty, tập đoàn (thường dùng trong ngữ cảnh kinh doanh).
- The concern has expanded overseas. (Tập đoàn đã mở rộng ra nước ngoài.)
Từ đồng nghĩa
Enterprise: doanh nghiệp, xí nghiệp.
- The enterprise employs over 500 people. (Doanh nghiệp tuyển dụng hơn 500 người.)
Firm: công ty, hãng.
- The law firm is a well-known business concern. (Công ty luật là một doanh nghiệp nổi tiếng.)
Corporation: tập đoàn, công ty cổ phần.
- The corporation is a multinational business concern. (Tập đoàn là một doanh nghiệp đa quốc gia.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Concern oneself with: quan tâm đến, lo lắng về.
- The manager concerns himself with the daily operations of the business concern. (Người quản lý quan tâm đến các hoạt động hàng ngày của doanh nghiệp.)
Thành ngữ liên quan
- Going concern: doanh nghiệp đang hoạt động tốt và có triển vọng.
- The company was sold as a going concern. (Công ty được bán như một doanh nghiệp đang hoạt động tốt.)